Thuật ngữ chuyên ngành (Glossary)
Thuật Ngữ Chuyên Ngành A-Z
Phần tiêu đề “Thuật Ngữ Chuyên Ngành A-Z”Danh sách thuật ngữ thường gặp trong thi công và lập trình hệ thống nhà thông minh.
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| AC (Alternating Current) | Dòng điện xoay chiều — điện lưới 220V |
| Access Point (AP) | Thiết bị phát WiFi, kết nối qua cáp mạng |
| Actuator | Thiết bị đầu ra KNX — relay bật/tắt, dim, điều khiển rèm |
| Automation | Tự động hóa — kịch bản chạy tự động dựa trên điều kiện |
| BAOS | KNX protocol cho phép ứng dụng bên ngoài đọc/ghi datapoint trên bus |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Ballast (DALI) | Driver điều khiển đèn DALI, nhận lệnh từ bus |
| Binary Input | Module KNX nhận tín hiệu dry contact từ công tắc cơ |
| Bus Cable | Cáp truyền tín hiệu (KNX bus, DALI bus) |
| Bandwidth | Băng thông — dung lượng truyền dữ liệu trên mạng |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| CB / MCB | Cầu dao / Aptomat — bảo vệ quá tải, ngắn mạch |
| CFLink | Giao thức truyền thông của MobiEyes qua RS485 |
| Channel | Kênh — mỗi kênh trên actuator/module điều khiển 1 tải |
| Commissioning | Quá trình cấu hình ban đầu, gán địa chỉ cho thiết bị |
| CoSS | Giao thức không dây của LifeSmart (Cloud of Smart Solutions) |
| Crossover | Cáp mạng chéo — ít dùng trong thiết bị hiện đại |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| DALI | Digital Addressable Lighting Interface — giao thức chiếu sáng |
| DALI-2 | Phiên bản 2 của DALI (IEC 62386 Part 2xx), hỗ trợ input device và cảm biến |
| DC (Direct Current) | Dòng điện một chiều — adapter, pin, PoE |
| DDNS | Dynamic DNS — tên miền cập nhật theo IP công động |
| DHCP | Tự động cấp phát IP cho thiết bị kết nối mạng |
| Dimmer | Thiết bị điều chỉnh độ sáng đèn |
| DIN Rail | Thanh ray tiêu chuẩn lắp đặt thiết bị trong tủ điện (35mm theo EN 60715) |
| DNS | Hệ thống phân giải tên miền → IP |
| Dry Contact | Tiếp điểm khô — công tắc đóng/mở mạch, không mang điện |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| EAE | Hãng thiết bị KNX Thổ Nhĩ Kỳ — nút bấm Rosa, actuator SW108 |
| ETS | Engineering Tool Software — phần mềm lập trình KNX |
| Ethernet | Chuẩn kết nối mạng có dây (RJ45) |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Firmware | Phần mềm nhúng trên thiết bị — cần cập nhật định kỳ |
| Firewall | Tường lửa — chặn kết nối không mong muốn |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Gateway | Thiết bị cầu nối giữa 2 giao thức/mạng khác nhau |
| Group Address (3-level) | Địa chỉ logic KNX 3 cấp: Main/Middle/Sub (vd: 1/2/3) |
| Group (DALI) | Nhóm đèn DALI — điều khiển cùng lúc |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Hub | Thiết bị trung tâm — thu thập và phân phối tín hiệu |
| Home Assistant | Phần mềm mã nguồn mở điều khiển nhà thông minh — Thạch Anh IT dùng làm cầu nối KNX ↔ MobiEyes |
| Hik-Connect | Ứng dụng cloud của Hikvision để xem camera từ xa |
| IP (Internet Protocol) | Địa chỉ định danh thiết bị trên mạng |
| IR (Infrared) | Hồng ngoại — dùng cho camera ban đêm, remote |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| KNX | Tiêu chuẩn quốc tế điều khiển tòa nhà thông minh (ISO 14543-3) |
| KNXnet/IP | Giao thức KNX qua mạng IP — tunneling và routing |
| KNX Secure | Bảo mật cho KNX bus: KNX IP Secure (mã hóa IP) và KNX Data Secure (mã hóa telegram) |
| LAN | Local Area Network — mạng nội bộ |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| MAC Address | Địa chỉ vật lý duy nhất của card mạng |
| masterCONFIGURATOR | Phần mềm Tridonic cấu hình DALI qua USB adapter |
| Meanwell | Hãng nguồn điện Đài Loan — PSU KNX dòng KNX-20E |
| MQTT | Giao thức nhẹ cho IoT — publish/subscribe |
| NVR | Network Video Recorder — đầu ghi camera IP |
| NAT | Network Address Translation — ánh xạ IP nội bộ ↔ IP công |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| ONVIF | Tiêu chuẩn mở cho camera IP — tương thích đa hãng |
| PoE | Power over Ethernet — cấp nguồn qua cáp mạng |
| Port Forwarding | Chuyển tiếp port — cho phép truy cập từ xa |
| PTZ | Pan-Tilt-Zoom — camera xoay/nghiêng/zoom |
| Push Button | Nút bấm thông minh KNX |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| QoS | Quality of Service — ưu tiên traffic mạng |
| Relay | Công tắc điện tử — đóng/ngắt mạch |
| RS232 | Chuẩn truyền thông serial — MobiEyes dùng RS232 kết nối Tridonic DALI Interface |
| RS485 | Chuẩn truyền thông serial — dùng cho CFLink (MobiEyes) |
| RTSP | Giao thức xem video stream camera |
| Ruijie | Hãng thiết bị WiFi/mạng — AP, Switch, Controller |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| SADP Tool | Phần mềm Hikvision quét tìm camera trong mạng LAN |
| Scene | Kịch bản tự động — tập hợp nhiều hành động |
| Scene (DALI) | Kịch bản chiếu sáng DALI — tối đa 16 scene trên 1 bus |
| Siemens GAMMA | Dòng thiết bị KNX của Siemens (PSU, IP Interface, Gateway, Actuator) |
| SSID | Tên mạng WiFi |
| Subnet | Phân đoạn mạng con |
| Switch (mạng) | Thiết bị chia cổng mạng LAN |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Topology | Cấu trúc liên kết mạng / bus |
| Tridonic | Hãng Áo chuyên về DALI — driver LED, gateway, USB adapter, masterCONFIGURATOR |
| Trigger | Điều kiện kích hoạt automation |
| Tunneling | Kết nối KNXnet/IP point-to-point giữa ETS và KNX bus qua IP Interface |
| Trunk Port | Port mạng mang nhiều VLAN |
| VLAN | Virtual LAN — phân tách mạng logic |
| VPN | Virtual Private Network — kết nối bảo mật từ xa |
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| WAN | Wide Area Network — mạng diện rộng (Internet) |
| WDR | Wide Dynamic Range — cân bằng sáng/tối cho camera |
| WPA2/WPA3 | Chuẩn mã hóa WiFi |
| Zigbee | Giao thức không dây cho IoT — dùng trong LifeSmart |