B6.01 — Danh sách Access Point Ruijie
Mục tiêu
Phần tiêu đề “Mục tiêu”- Biết các model AP đang dùng tại công ty và thông số chính của từng model.
- Chọn đúng loại AP (Ceiling / Wall / Outdoor) cho từng vị trí lắp đặt.
- Hiểu sự khác biệt giữa WiFi 5 và WiFi 6 để tư vấn khách hàng.
1. Bảng tổng hợp AP đang sử dụng
Phần tiêu đề “1. Bảng tổng hợp AP đang sử dụng”AP gắn trần (Ceiling)
Phần tiêu đề “AP gắn trần (Ceiling)”| Model | Chuẩn WiFi | Tốc độ tối đa | MIMO | Uplink | PoE | Khuyến nghị client | Vị trí lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-RAP2200(F) | WiFi 5 (802.11ac Wave 2) | 1.267 Gbps | 2×2 | 1×GbE | 802.3af | 50 | Phòng nhỏ, WC lớn, kho |
| RG-RAP2260(G) | WiFi 6 (802.11ax) | 1.775 Gbps | 2×2 | 1×GbE | 802.3af/at | 110 | Phòng khách, phòng ngủ, bếp — model chính cho nhà ở |
| RG-RAP2260 | WiFi 6 (802.11ax) | 2.976 Gbps | 2×2 | 1×2.5GbE | 802.3at | 110 | Văn phòng, phòng họp — cần tốc độ cao, uplink 2.5G |
| RG-RAP2260(E) | WiFi 6 (802.11ax) | 3.200 Gbps | 4×4 | 1×2.5GbE | 802.3at | 110 | Sảnh, khu vực đông người — 4 stream cho throughput cao |
Model mặc định cho dự án nhà ở: RG-RAP2260(G). Lý do: WiFi 6, giá tốt, 802.3af đủ dùng (không cần switch PoE+ đắt tiền), phủ sóng 15-20m bán kính.
AP gắn tường (Wall-mount)
Phần tiêu đề “AP gắn tường (Wall-mount)”| Model | Chuẩn WiFi | Tốc độ tối đa | Port LAN | PoE | Vị trí lắp |
|---|---|---|---|---|---|
| RG-RAP1200(F) | WiFi 5 (802.11ac) | 1.267 Gbps | 4×GbE | 802.3af | Phòng khách sạn, phòng nhỏ cần cổng LAN |
| RG-RAP1260 | WiFi 6 (802.11ax) | 2.976 Gbps | 4×GbE + 1 uplink | 802.3af/at | Phòng ngủ cần cổng LAN cho TV/PC, hộp 86mm |
Wall AP phù hợp khi khách hàng cần thêm cổng mạng có dây trong phòng (TV, máy tính bàn, console game). RG-RAP1260 lắp vừa hộp âm tường 86mm tiêu chuẩn, có 4 cổng LAN phía dưới — thay thế được ổ cắm mạng thông thường.

AP Outdoor RG-RAP6262 — thiết kế UFO, IP68, phủ sóng bán kính 100-300m ngoài trời.
AP ngoài trời (Outdoor)
Phần tiêu đề “AP ngoài trời (Outdoor)”| Model | Chuẩn WiFi | Tốc độ tối đa | Phủ sóng | Chuẩn chống nước | PoE | Vị trí lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-RAP6262(G) | WiFi 6 (802.11ax) | 1.775 Gbps | 100m (2.4G), 300m (5G) | IP68 | 802.3at | Sân vườn, hồ bơi, bãi xe |
| RG-RAP6262 | WiFi 6 (802.11ax) | 2.976 Gbps | 100m (2.4G), 300m (5G) | IP68, chống sét 4kV | 802.3at | Khu vực rộng, cần SFP fiber |
Model mặc định cho outdoor: RG-RAP6262(G). IP68 chống nước hoàn toàn, anten omnidirectional phủ 360°, thiết kế “UFO” gắn cột hoặc tường. Dòng RAP6262 (không có G) thêm cổng SFP quang — chỉ cần khi khoảng cách trên 100m cần fiber.
2. Cách chọn AP cho từng vị trí
Phần tiêu đề “2. Cách chọn AP cho từng vị trí”| Vị trí | Model khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phòng khách, bếp, hành lang | RG-RAP2260(G) | Gắn trần trung tâm phòng |
| Phòng ngủ cần cổng LAN | RG-RAP1260 | Gắn tường thay ổ cắm mạng |
| Phòng ngủ không cần LAN | RG-RAP2260(G) | Gắn trần |
| Sân vườn, ban công, hồ bơi | RG-RAP6262(G) | Gắn cột hoặc tường ngoài trời |
| Tầng hầm xe | RG-RAP2260(G) | Chú ý tường bê tông dày — có thể cần 2 AP |
| Văn phòng > 20 người | RG-RAP2260(E) | 4×4 MIMO, uplink 2.5G |
| Khu vực tạm, chưa kéo cáp | Reyee Mesh | Chỉ dùng tạm, khi có cáp thì chuyển sang có dây |
3. WiFi 5 hay WiFi 6?
Phần tiêu đề “3. WiFi 5 hay WiFi 6?”| Tiêu chí | WiFi 5 (802.11ac) | WiFi 6 (802.11ax) |
|---|---|---|
| Tốc độ lý thuyết | ~1.3 Gbps | ~1.8-3.0 Gbps |
| OFDMA | Không | Có — phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc hiệu quả hơn |
| MU-MIMO | Chỉ downlink | Cả uplink và downlink |
| TWT (Target Wake Time) | Không | Có — tiết kiệm pin cho thiết bị IoT |
| Giá AP | Rẻ hơn ~20-30% | Đắt hơn nhưng đáng đầu tư |
Khuyến nghị: Dự án mới luôn chọn WiFi 6. WiFi 5 chỉ dùng khi khách hàng giới hạn ngân sách hoặc bổ sung AP phụ cho khu vực phụ (kho, WC).
4. Thông số cần kiểm tra trước khi đặt hàng
Phần tiêu đề “4. Thông số cần kiểm tra trước khi đặt hàng”- Hậu tố model: (G) là bản tiết kiệm (1×GbE uplink), (E) là bản cao cấp (2.5GbE uplink), (F) là bản nhỏ gọn.
- PoE chuẩn: 802.3af (15.4W) hay 802.3at (30W) — ảnh hưởng đến việc chọn Switch PoE.
- Số client khuyến nghị: RAP2200 chỉ 50 client, RAP2260 lên 110 client — quan trọng với khu vực đông người.
- Firmware: Kiểm tra firmware mới nhất trên Ruijie Cloud trước khi triển khai, tránh lỗi đã biết.
5. Switch PoE đi kèm
Phần tiêu đề “5. Switch PoE đi kèm”AP Ruijie cần Switch PoE để cấp nguồn. Các model Switch PoE Reyee phổ biến:
| Model | Số port PoE | PoE Budget | Uplink | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| RG-ES205GC-P | 4 | 54W | 1×GbE | Nhà nhỏ 3-4 AP |
| RG-ES209GC-P | 8 | 120W | 1×GbE combo SFP | Nhà 2-3 tầng, 5-8 AP |
| RG-ES210GS-P | 8 | 120W | 2×SFP | Nhà + camera |
| RG-ES218GC-P | 16 | 240W | 2×SFP | Biệt thự lớn, tòa nhà nhỏ |
| RG-ES226GC-P | 24 | 370W | 2×SFP | Công trình > 15 AP |
Cách tính PoE budget: Cộng tổng công suất tiêu thụ của tất cả AP. Ví dụ: 6× RAP2260(G) ≈ 6×13W = 78W → chọn RG-ES209GC-P (budget 120W) là đủ, còn dư cho peak.
Tất cả Switch Reyee dòng ES200 đều hỗ trợ Cloud Management — thêm vào Ruijie Cloud cùng project với AP để quản lý tập trung.