Skip to content

Glossary


title: “Thuật ngữ chuyên ngành A-Z” module: “all” level: “1-6” tags: [“thuật ngữ”, “glossary”, “từ điển”]

Section titled “title: “Thuật ngữ chuyên ngành A-Z” module: “all” level: “1-6” tags: [“thuật ngữ”, “glossary”, “từ điển”]”

Danh sách thuật ngữ thường gặp trong thi công và lập trình hệ thống nhà thông minh.


Thuật ngữGiải thích
AC (Alternating Current)Dòng điện xoay chiều — điện lưới 220V
Access Point (AP)Thiết bị phát WiFi, kết nối qua cáp mạng
ActuatorThiết bị đầu ra KNX — relay bật/tắt, dim, điều khiển rèm
AutomationTự động hóa — kịch bản chạy tự động dựa trên điều kiện
Thuật ngữGiải thích
Ballast (DALI)Driver điều khiển đèn DALI, nhận lệnh từ bus
Binary InputModule KNX nhận tín hiệu dry contact từ công tắc cơ
Bus CableCáp truyền tín hiệu (KNX bus, DALI bus)
BandwidthBăng thông — dung lượng truyền dữ liệu trên mạng
Thuật ngữGiải thích
CB / MCBCầu dao / Aptomat — bảo vệ quá tải, ngắn mạch
CFLinkGiao thức truyền thông của MobiEyes qua RS485
ChannelKênh — mỗi kênh trên actuator/module điều khiển 1 tải
CommissioningQuá trình cấu hình ban đầu, gán địa chỉ cho thiết bị
CrossoverCáp mạng chéo — ít dùng trong thiết bị hiện đại
Thuật ngữGiải thích
DALIDigital Addressable Lighting Interface — giao thức chiếu sáng
DC (Direct Current)Dòng điện một chiều — adapter, pin, PoE
DDNSDynamic DNS — tên miền cập nhật theo IP công động
DHCPTự động cấp phát IP cho thiết bị kết nối mạng
DimmerThiết bị điều chỉnh độ sáng đèn
DNSHệ thống phân giải tên miền → IP
Dry ContactTiếp điểm khô — công tắc đóng/mở mạch, không mang điện
Thuật ngữGiải thích
ETSEngineering Tool Software — phần mềm lập trình KNX
EthernetChuẩn kết nối mạng có dây (RJ45)
Thuật ngữGiải thích
FirmwarePhần mềm nhúng trên thiết bị — cần cập nhật định kỳ
FirewallTường lửa — chặn kết nối không mong muốn
Thuật ngữGiải thích
GatewayThiết bị cầu nối giữa 2 giao thức/mạng khác nhau
Group Address (KNX)Địa chỉ logic để thiết bị KNX giao tiếp
Group (DALI)Nhóm đèn DALI — điều khiển cùng lúc
Thuật ngữGiải thích
HubThiết bị trung tâm — thu thập và phân phối tín hiệu
Hik-ConnectỨng dụng cloud của Hikvision để xem camera từ xa
IP (Internet Protocol)Địa chỉ định danh thiết bị trên mạng
IR (Infrared)Hồng ngoại — dùng cho camera ban đêm, remote
Thuật ngữGiải thích
KNXTiêu chuẩn quốc tế điều khiển tòa nhà thông minh (ISO 14543-3)
LANLocal Area Network — mạng nội bộ
Thuật ngữGiải thích
MAC AddressĐịa chỉ vật lý duy nhất của card mạng
MQTTGiao thức nhẹ cho IoT — publish/subscribe
NVRNetwork Video Recorder — đầu ghi camera IP
NATNetwork Address Translation — ánh xạ IP nội bộ ↔ IP công
Thuật ngữGiải thích
ONVIFTiêu chuẩn mở cho camera IP — tương thích đa hãng
PoEPower over Ethernet — cấp nguồn qua cáp mạng
Port ForwardingChuyển tiếp port — cho phép truy cập từ xa
PTZPan-Tilt-Zoom — camera xoay/nghiêng/zoom
Push ButtonNút bấm thông minh KNX
Thuật ngữGiải thích
QoSQuality of Service — ưu tiên traffic mạng
RelayCông tắc điện tử — đóng/ngắt mạch
RS485Chuẩn truyền thông serial — dùng cho CFLink (MobiEyes)
RTSPGiao thức xem video stream camera
RuijieHãng thiết bị WiFi/mạng — AP, Switch, Controller
Thuật ngữGiải thích
SADP ToolPhần mềm Hikvision quét tìm camera trong mạng LAN
SceneKịch bản tự động — tập hợp nhiều hành động
SSIDTên mạng WiFi
SubnetPhân đoạn mạng con
Switch (mạng)Thiết bị chia cổng mạng LAN
Thuật ngữGiải thích
TopologyCấu trúc liên kết mạng / bus
TriggerĐiều kiện kích hoạt automation
Trunk PortPort mạng mang nhiều VLAN
VLANVirtual LAN — phân tách mạng logic
VPNVirtual Private Network — kết nối bảo mật từ xa
Thuật ngữGiải thích
WANWide Area Network — mạng diện rộng (Internet)
WDRWide Dynamic Range — cân bằng sáng/tối cho camera
WPA2/WPA3Chuẩn mã hóa WiFi
ZigbeeGiao thức không dây cho IoT — dùng trong LifeSmart