FAQ
title: “Câu hỏi thường gặp (FAQ)” module: “all” level: “1-6” tags: [“FAQ”, “câu hỏi”, “hỗ trợ”]
Section titled “title: “Câu hỏi thường gặp (FAQ)” module: “all” level: “1-6” tags: [“FAQ”, “câu hỏi”, “hỗ trợ”]”Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Section titled “Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)”Tổng hợp các câu hỏi thường gặp trong quá trình thi công, cấu hình và xử lý sự cố hệ thống nhà thông minh.
📁 A. Kỹ Thuật Cơ Bản
Section titled “📁 A. Kỹ Thuật Cơ Bản”A1. Bản vẽ & Thi công
Section titled “A1. Bản vẽ & Thi công”Q1: Tôi cần đọc loại bản vẽ nào trước khi thi công?
Cần đọc bản vẽ điện nhẹ, bản vẽ camera, bản vẽ mạng và bản vẽ smarthome. Xem chi tiết tại module-a/a1-doc-ban-ve-ky-thuat.md.
Q2: Chiều cao chuẩn lắp công tắc là bao nhiêu?
Công tắc: 1.2m – 1.4m tính từ sàn. Ổ cắm: 0.3m – 0.4m. Camera trong nhà: 2.5m – 3m. Xem module-a/a4-tieu-chuan-thi-cong.md.
Q3: Khoảng cách tối thiểu giữa cáp mạng và cáp điện là bao nhiêu? Tối thiểu 30cm nếu đi song song. Nếu giao nhau thì phải vuông góc 90°.
Q4: Tại sao phải chụp hình trước khi tháo công tắc cũ? Để ghi nhận sơ đồ dây hiện tại, tránh đấu sai khi lắp thiết bị mới. Đây là bước bắt buộc.
Q5: Dụng cụ tối thiểu cần có khi đi thi công?
Đồng hồ vạn năng, bút thử điện, kìm bấm mạng, cable tester, tuốc-nơ-vít, máy khoan pin. Xem module-a/a2-dung-cu-va-thiet-bi.md.
📁 B. Hệ Thống Thiết Bị
Section titled “📁 B. Hệ Thống Thiết Bị”B1. LifeSmart
Section titled “B1. LifeSmart”Q6: Hub LifeSmart kết nối WiFi hay Ethernet? Khuyến cáo dùng Ethernet (ổn định hơn). Nếu dùng WiFi thì phải là 2.4GHz.
Q7: Công tắc LifeSmart có cần dây N không? Có. Công tắc thông minh LifeSmart cần cả dây L (pha) và dây N (trung tính).
Q8: Làm sao thay thế thiết bị LifeSmart bị hỏng mà không mất Scene?
Sử dụng chức năng Replace Device trên App: Chọn thiết bị → ... → Device Info → Replace Device → Ghép nối thiết bị mới. Sau đó khởi động lại Hub.
Q9: Rèm LifeSmart chạy sai vị trí, làm sao sửa?
Vào App → Chọn rèm → ... → Settings → Travel Set → Delete all the setting. Thiết bị sẽ tự học lại hành trình.
Q10: Quy tắc đặt tên thiết bị LifeSmart?
Theo format: [KHU_VUC]_[TEN_DEN]. Ví dụ: PK_DenTran, PN_Master_DenNgu.
B2. MobiEyes
Section titled “B2. MobiEyes”Q11: MobiEyes sử dụng giao thức gì? CFLink qua RS485 — truyền thông serial, kết nối daisy chain.
Q12: Làm sao mapping module MobiEyes đúng?
Theo format: [Module]-[Kenh] = [Chuc_nang]. Ví dụ: 21-1 = Den Tran PK. Module phải mapping đúng vị trí tủ.
Q13: Cáp RS485 đi tối đa bao xa? Tối đa 1200m theo lý thuyết, thực tế nên giữ dưới 500m và dùng cáp chất lượng.
B3. KNX
Section titled “B3. KNX”Q14: KNX có cần server trung tâm không? Không. KNX là hệ phi tập trung — thiết bị giao tiếp trực tiếp qua bus.
Q15: Làm sao kết hợp công tắc cơ với KNX? Dùng Binary Input (Dry Contact). Nối dây từ công tắc cơ vào channel trên Binary Input → cấu hình trong ETS.
Q16: Phần mềm lập trình KNX là gì? ETS (Engineering Tool Software). Phiên bản hiện tại: ETS6. Cần license (Demo miễn phí giới hạn 5 thiết bị).
Q17: Group Address KNX đặt theo quy ước nào?
3 cấp: Main/Middle/Sub. Ví dụ: 0/0/1 = Switching / Tầng 1 / Đèn trần PK.
B4. DALI
Section titled “B4. DALI”Q18: DALI dùng bao nhiêu dây? 2 dây, không phân cực. Có thể đi chung ống với dây nguồn 220V.
Q19: Tối đa bao nhiêu đèn trên 1 bus DALI? 64 thiết bị (driver/ballast). Tối đa 16 nhóm, 16 scene.
Q20: DALI áp dụng cho hệ thống nào? DALI Dimmer áp dụng cho cả 3 hệ: LifeSmart, MobiEyes, KNX thông qua gateway tương ứng.
B5. Camera Hikvision
Section titled “B5. Camera Hikvision”Q21: Phần mềm tìm camera Hikvision trong mạng LAN là gì? SADP Tool — quét tìm tất cả camera/NVR Hikvision trong mạng nội bộ.
Q22: Camera Hikvision truy cập từ xa bằng gì? Ứng dụng Hik-Connect (cloud P2P) — không cần port forwarding.
Q23: HDD surveillance nên dùng loại nào? WD Purple hoặc Seagate SkyHawk — thiết kế cho ghi hình 24/7.
Q24: Có cần đổi mật khẩu mặc định camera? BẮT BUỘC. Đổi ngay lần đầu cấu hình. Mật khẩu ≥ 8 ký tự, chữ hoa + thường + số + đặc biệt.
B6. WiFi Ruijie
Section titled “B6. WiFi Ruijie”Q25: Site survey WiFi là gì? Khảo sát vị trí đặt AP trước thi công — đo tín hiệu, xác định vùng chết, tính số lượng AP cần thiết.
Q26: Ruijie Controller dùng để làm gì? Quản lý tập trung tất cả AP Ruijie — cấu hình SSID, cập nhật firmware, giám sát tín hiệu.
📁 C. WiFi Và Mạng
Section titled “📁 C. WiFi Và Mạng”Q27: Tại sao phải chia VLAN? Để cách ly hệ thống: Smarthome (VLAN 10), Camera (VLAN 20), WiFi gia đình (VLAN 30), WiFi khách (VLAN 40). Bảo mật + hiệu suất.
Q28: Camera có nên ra Internet không? Không. Camera nên ở VLAN riêng, không truy cập Internet trực tiếp. Chỉ cho phép từ mạng chính xem camera.
Q29: Thiết bị IoT nên nối WiFi 2.4GHz hay 5GHz? 2.4GHz — phạm vi rộng hơn, xuyên tường tốt hơn. Tách SSID riêng cho IoT.
Q30: IP tĩnh hay DHCP cho thiết bị smart home? Thiết bị quan trọng (Hub, NVR, camera, AP) → IP tĩnh hoặc DHCP Reservation. Thiết bị cá nhân → DHCP.
📁 D. Lập Trình
Section titled “📁 D. Lập Trình”Q31: Trigger là gì? Điều kiện kích hoạt automation: thời gian, cảm biến, nút bấm, vị trí GPS…
Q32: Làm sao tránh xung đột automation?
Kiểm tra không có 2 scene cùng trigger nhưng hành động ngược nhau. Dùng d4-checklist-review-automation.md.
Q33: Số scene tối thiểu cần lập trình cho 1 căn hộ? Thường 5-8 scene cơ bản: Về nhà, Ra ngoài, Đi ngủ, Sáng dậy, Xem phim, Đón khách, Eco Mode, Chống trộm.
Q34: Có cần khách hàng xác nhận kịch bản trước khi lập trình? CÓ. Phải đối chiếu với tư vấn ban đầu và lấy xác nhận khách hàng trước khi lập trình.
📁 E. Xử Lý Sự Cố
Section titled “📁 E. Xử Lý Sự Cố”Q35: Quy trình xử lý sự cố chuẩn? Xác định lỗi → Phân loại → Kiểm tra mạng → Kiểm tra nguồn → Kiểm tra cấu hình → Kiểm tra automation.
Q36: Lỗi phổ biến nhất khi thi công? Nhầm IP / VLAN, sai mapping module (MobiEyes), sai Group Address (KNX), dây đấu sai cực.
Q37: Khi nào cần escalation? Sau 30 phút không xác định được nguyên nhân, nghi lỗi phần cứng, lỗi firmware, cần công cụ đặc biệt.
📁 F. Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Section titled “📁 F. Tiêu Chuẩn Chất Lượng”Q38: Tủ điện cần đạt tiêu chuẩn gì? Gọn gàng, có nhãn dán rõ ràng, có sơ đồ dán trong tủ, dây buộc bằng búng nhựa (không dùng dây thép).
Q39: Có cần chụp ảnh nghiệm thu không?
CÓ. Chụp đầy đủ: tủ điện, đấu nối, vị trí thiết bị, kết quả test. Theo checklist f1-tieu-chuan-hinh-anh-cong-trinh.md.
Q40: SLA bảo hành là gì? Service Level Agreement — cam kết thời gian xử lý: 24h (khẩn cấp), 48h (thông thường), 72h (không ảnh hưởng sử dụng).
📁 G. Đánh Giá Năng Lực
Section titled “📁 G. Đánh Giá Năng Lực”Q41: Có bao nhiêu cấp độ kỹ thuật viên? 6 cấp: (1) Hỗ trợ → (2) Thi công dây → (3) Lắp đặt → (4) Cấu hình & Lập trình → (5) Triển khai độc lập → (6) Trưởng nhóm.
Q42: Mất bao lâu để lên Level 4? Trung bình 12-18 tháng, tùy năng lực và số dự án thực tế.
Q43: Level nào được phép tự ý lập trình automation? Level 4 trở lên. Level 1-3 chỉ thao tác theo hướng dẫn của cấp trên.
Ghi chú: Tài liệu này sẽ được cập nhật thường xuyên. Nếu có câu hỏi mới, bổ sung vào cuối mỗi section tương ứng.