Quy hoạch mạng
C1 — Quy hoạch mạng (trọng tâm)
Section titled “C1 — Quy hoạch mạng (trọng tâm)”Mục tiêu: dựng được một kiến trúc mạng ổn định, dễ quản lý, dễ mở rộng cho SmartHome + Camera + WiFi.
Nguyên tắc cốt lõi: tách mạng theo chức năng (VLAN) để giảm rủi ro và dễ khoanh vùng khi có sự cố.
VLAN khuyến nghị (chuẩn nội bộ)
Section titled “VLAN khuyến nghị (chuẩn nội bộ)”| VLAN | Subnet | Dùng cho | Gợi ý cấu hình |
|---|---|---|---|
| 10 | 192.168.10.0/24 | SmartHome (Hub/Controller/Module/Gateway) | Chỉ mở những luồng thật sự cần |
| 20 | 192.168.20.0/24 | Camera (NVR/Camera IP) | Ưu tiên không ra Internet trực tiếp |
| 30 | 192.168.30.0/24 | WiFi nội bộ gia đình | Internet + truy cập nội bộ theo rule |
| 40 | 192.168.40.0/24 | WiFi khách | Client isolation, chỉ Internet |
Nếu hệ nhỏ (căn hộ) có thể tối giản VLAN, nhưng vẫn nên giữ nguyên tinh thần: SmartHome / Camera tách khỏi mạng người dùng.
Quy định cách ly (để an toàn & dễ vận hành)
Section titled “Quy định cách ly (để an toàn & dễ vận hành)”- SmartHome (VLAN 10) không chung mạng với người dùng (VLAN 30/40).
- Camera (VLAN 20) không ra Internet trực tiếp (tránh lộ thiết bị/giảm bề mặt tấn công).
- Mạng chính (VLAN 30) có thể xem camera (VLAN 20) theo rule rõ ràng.
- Guest (VLAN 40) không truy cập bất kỳ VLAN nội bộ nào.
Sơ đồ mạng tham chiếu
Section titled “Sơ đồ mạng tham chiếu”[ISP Modem/ONT] │[Router/Firewall] │[Managed PoE Switch] ├── VLAN 10 (SmartHome) ── Hub, Controller, Module ├── VLAN 20 (Camera) ───── NVR, Camera IP ├── VLAN 30 (WiFi Private) ─ AP → SSID Private └── VLAN 40 (WiFi Guest) ── AP → SSID GuestIP planning template (gợi ý)
Section titled “IP planning template (gợi ý)”| Thiết bị | VLAN | IP | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Router/Firewall | - | 192.168.1.1 | Gateway |
| Switch (mgmt) | - | 192.168.1.2 | Quản lý |
| Hub LifeSmart | 10 | 192.168.10.200 | |
| Controller MobiEyes | 10 | 192.168.10.201 | |
| KNX/IP Gateway | 10 | 192.168.10.202 | |
| NVR | 20 | 192.168.20.200 | |
| Camera #1-#N | 20 | 192.168.20.201-250 | |
| AP #1 | 30 | 192.168.30.10 | Tầng 1 |
| AP #2 | 30 | 192.168.30.11 | Tầng 2 |
Mẹo nhỏ khi triển khai
Section titled “Mẹo nhỏ khi triển khai”- Dành một dải IP cho static (VD: .200–.250) để nhìn là biết ngay thiết bị hạ tầng.
- Ghi chú “tầng/khu vực” ngay trong bảng IP để bàn giao dễ.