Skip to content

Quy tắc đặt tên thiết bị LifeSmart

B1.04 — Quy Tắc Đặt Tên Thiết Bị LifeSmart

Section titled “B1.04 — Quy Tắc Đặt Tên Thiết Bị LifeSmart”
[KHU_VUC]_[TEN_THIET_BI / TEN_DEN]
PhongKhach_DenTran
PhongKhach_DenHat
PhongNgu_CongTac1

2. Định Danh Trên Hệ Thống LifeSmart

Section titled “2. Định Danh Trên Hệ Thống LifeSmart”

Mỗi thiết bị khi add vào App đều cho phép đổi:

  • Tên thiết bị chính (device name)
  • Tên các “nút” (IO port) bên trong thiết bị

Ví dụ: Công tắc 3 nút lắp ở Phòng Khách

Section titled “Ví dụ: Công tắc 3 nút lắp ở Phòng Khách”
CấpTên
Thiết bị chínhPhongKhach_CongTacChinh
IO port L1PhongKhach_DenChum
IO port L2PhongKhach_DenHat
IO port L3PhongKhach_QuatTran

Ví dụ: Công tắc 2 nút lắp ở Phòng Ngủ Master

Section titled “Ví dụ: Công tắc 2 nút lắp ở Phòng Ngủ Master”
CấpTên
Thiết bị chínhPNMaster_CongTac
IO port L1PNMaster_DenNgu
IO port L2PNMaster_DenWC

Viết tắtKhu vực
PhongKhach / PKPhòng khách
PhongAn / PAPhòng ăn
PhongBep / PBPhòng bếp
PNMasterPhòng ngủ Master
PN1, PN2, PNConPhòng ngủ 1, 2, con
WCMaster, WCChungWC
HanhLang / HLHành lang
BanCong / BCBan công
SanKhach / SKSân khách
SanThuong / STSân thượng
Garage / HMHầm / Garage
CuaChinhCửa chính

App LifeSmart cho phép gán thiết bị vào các “Room” cụ thể.

Việc đặt tên tiền tố [KHU_VUC] đóng vai trò dự phòng — giúp dễ tìm kiếm ngay cả khi xem ở giao diện “All Devices”.


  • Đặt tên TRƯỚC khi ghép nối (nghĩ trước, làm sau).
  • Đặt theo cụm công tắc: khu vực trước → sau, phòng lớn → phòng nhỏ.
  • Không dùng ký tự đặc biệt, dấu tiếng Việt (một số hệ thống không hỗ trợ tốt).
  • Đặt tên nhất quán trong toàn bộ dự án — một người chịu trách nhiệm naming.
  • Đặt tên cả IO port (L1/L2/L3) — không chỉ đặt tên thiết bị chính.