Tiêu chuẩn thi công
A4 — Tiêu Chuẩn Thi Công
Section titled “A4 — Tiêu Chuẩn Thi Công”1. Chiều Cao Lắp Thiết Bị
Section titled “1. Chiều Cao Lắp Thiết Bị”| Thiết bị | Chiều cao (từ sàn) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công tắc thông minh | 1.2m – 1.4m | Ngang tay khi đứng |
| Ổ cắm | 0.3m – 0.4m | Sát sàn, trên chân tường |
| Ổ cắm bàn bếp | 1.1m – 1.2m | Trên mặt bếp |
| Bảng điều khiển (Panel) | 1.3m – 1.5m | Ngang tầm mắt |
| Camera trong nhà (Dome) | 2.5m – 3.0m | Gắn trần hoặc tường |
| Camera ngoài trời (Thân) | 3.0m – 4.0m | Tránh tầm tay với |
| Access Point WiFi | 2.5m – 3.0m | Gắn trần, trung tâm vùng phủ sóng |
| Cảm biến PIR | 2.2m – 2.5m | Góc phòng, hướng xuống |
| Cảm biến cửa | Cạnh khung cửa | Phần thân trên khung, nam châm trên cánh |
| Hub / Controller | 1.0m – 1.5m | Trong tủ hoặc trên kệ, giữa nhà |
| Tủ điện | 1.5m – 1.8m | Tâm tủ ngang tầm mắt |
2. Khoảng Cách Tối Thiểu
Section titled “2. Khoảng Cách Tối Thiểu”| Quy tắc | Khoảng cách |
|---|---|
| Cáp mạng ↔ Cáp điện (song song) | ≥ 30cm |
| Cáp mạng giao nhau với cáp điện | Vuông góc 90° |
| Camera ↔ Đèn chiếu sáng trực tiếp | ≥ 1m (tránh lóa) |
| AP WiFi ↔ AP WiFi | 8m – 12m (tùy công suất) |
| Hub LifeSmart ↔ Thiết bị xa nhất | ≤ 30m (qua tường) |
| KNX Bus — 2 thiết bị xa nhất | ≤ 700m |
| DALI Bus — tổng chiều dài | ≤ 300m |
| RS485 (MobiEyes) — tổng | ≤ 500m (thực tế) |
3. Quy Chuẩn Kéo Dây
Section titled “3. Quy Chuẩn Kéo Dây”Tránh nguồn / tránh nhiễu
Section titled “Tránh nguồn / tránh nhiễu”- Cáp mạng (Cat6) và cáp bus (KNX) KHÔNG đi chung ống với cáp điện 220V.
- Cáp DALI được phép đi chung ống với cáp nguồn (theo tiêu chuẩn IEC 62386).
- Cáp RS485 (MobiEyes) tách khỏi cáp điện, dùng cáp xoắn đôi có chống nhiễu.
Quy tắc đi dây
Section titled “Quy tắc đi dây”- Đi theo tuyến thẳng — tránh bẻ góc nhọn (bán kính uốn ≥ 4 lần đường kính cáp).
- Gom dây gọn gàng — dùng thít nhựa mỗi 30-50cm.
- Nhãn dán 2 đầu — ghi rõ điểm đầu/cuối trên mỗi sợi cáp.
- Dự phòng dây — để thừa 30-50cm tại mỗi đầu (phục vụ sửa chữa).
- Không kéo căng — dây phải có độ chùng vừa đủ.
Quy tắc trong tủ điện/tủ mạng
Section titled “Quy tắc trong tủ điện/tủ mạng”- Dây vào từ dưới lên, gom gọn bằng nẹp/ống.
- Dây ra thiết bị có nhãn rõ ràng.
- Có sơ đồ đấu nối dán trong tủ.
- Dây thừa cuộn gọn, không để lung tung.
4. Tiêu Chuẩn Hoàn Thiện
Section titled “4. Tiêu Chuẩn Hoàn Thiện”Thẩm mỹ
Section titled “Thẩm mỹ”- Thiết bị gắn thẳng hàng, không lệch.
- Mặt công tắc/ổ cắm ép sát tường, không hở khe.
- Camera gắn chắc, không lung lay.
- AP WiFi gắn gọn trên trần, cáp không lộ.
- Dây chạy nổi có nẹp/ống, thẳng hàng.
Gọn gàng
Section titled “Gọn gàng”- Trong tủ: dây gom gọn, có nhãn, có sơ đồ.
- Không có dây thừa bên ngoài tủ.
- Không có debris/vật liệu thừa tại vị trí lắp đặt.
- Khu vực thi công dọn dẹp sạch sẽ khi hoàn thành.
Kỹ thuật
Section titled “Kỹ thuật”- Mối nối điện chắc chắn (domino hoặc wago, KHÔNG nối xoắn + băng keo).
- Cáp mạng bấm đúng chuẩn T568B, test 8/8.
- Ốc vít siết chặt, không lỏng.
- Không có dây điện hở (cách điện đầy đủ).
📝 Bài Tập Thực Hành
Section titled “📝 Bài Tập Thực Hành”- Đo và đánh dấu vị trí lắp 3 công tắc trong 1 phòng theo chiều cao chuẩn.
- Kéo 1 tuyến cáp mạng từ tủ mạng đến vị trí camera — đúng quy chuẩn (tách cáp điện, nhãn 2 đầu).
- Bấm 2 đầu cáp mạng Cat6 chuẩn T568B → test 8/8.
- Tổ chức 1 tủ điện mẫu: gom dây, nhãn, sơ đồ.