Đọc bản vẽ kỹ thuật
A1 — Đọc Bản Vẽ Kỹ Thuật
Section titled “A1 — Đọc Bản Vẽ Kỹ Thuật”1. Phân Loại Bản Vẽ
Section titled “1. Phân Loại Bản Vẽ”| Loại bản vẽ | Nội dung | Hệ thống liên quan |
|---|---|---|
| Bản vẽ Điện nhẹ | Vị trí công tắc, ổ cắm, hộp module | LifeSmart, MobiEyes, KNX |
| Bản vẽ Camera | Vị trí camera, NVR, Switch PoE, tuyến cáp | Hikvision |
| Bản vẽ Mạng | Sơ đồ mạng, vị trí AP, Switch, tủ mạng | Ruijie, hạ tầng |
| Bản vẽ Smarthome | Sơ đồ hệ thống, kết nối Hub/Controller, bus | LifeSmart, MobiEyes, KNX |
| Bản vẽ DALI | Sơ đồ nhóm đèn, bus DALI, vị trí driver | DALI Dimmer |
2. Ký Hiệu Thiết Bị
Section titled “2. Ký Hiệu Thiết Bị”Ký hiệu điện nhẹ
Section titled “Ký hiệu điện nhẹ”| Ký hiệu | Thiết bị |
|---|---|
| ⊗ | Đèn trần / Đèn downlight |
| ◎ | Đèn tường / Đèn hắt |
| ▢ | Công tắc thông minh |
| ▣ | Ổ cắm |
| △ | Cảm biến (PIR, cửa, môi trường) |
| ◇ | Hub / Controller trung tâm |
Ký hiệu camera
Section titled “Ký hiệu camera”| Ký hiệu | Thiết bị |
|---|---|
| 📹 / ▷ | Camera IP |
| ■ | NVR (đầu ghi) |
| ⬡ | Switch PoE |
Ký hiệu mạng
Section titled “Ký hiệu mạng”| Ký hiệu | Thiết bị |
|---|---|
| 〇 | Access Point WiFi |
| ═══ | Đường cáp mạng |
| ─── | Đường cáp bus (KNX/DALI) |
3. Xác Định Vị Trí Lắp Đặt
Section titled “3. Xác Định Vị Trí Lắp Đặt”Đọc từ bản vẽ
Section titled “Đọc từ bản vẽ”- Xác định tỷ lệ bản vẽ (thường 1:50 hoặc 1:100).
- Tìm ký hiệu thiết bị trên mặt bằng.
- Đối chiếu với bảng thống kê thiết bị (Bill of Materials).
- Ghi nhận khoảng cách từ tường/góc tham chiếu → vị trí thiết bị.
- So sánh bản vẽ với thực địa — có thể có sai lệch (tường thêm, kích thước khác).
- Nếu phát hiện sai lệch → báo ngay cho quản lý kỹ thuật, không tự ý thay đổi.
- Đánh dấu vị trí trên tường/trần trước khi khoan/đục.
4. Xác Định Tuyến Dây
Section titled “4. Xác Định Tuyến Dây”Nguyên tắc kéo dây
Section titled “Nguyên tắc kéo dây”| Loại dây | Quy tắc |
|---|---|
| Cáp mạng (Cat6/Cat5e) | Tách khỏi cáp điện ≥ 30cm, dùng ống luồn riêng |
| Cáp bus KNX (2×2×0.8) | Tách khỏi cáp điện, ống luồn riêng |
| Cáp DALI (2 dây) | Có thể đi chung ống với dây nguồn 220V |
| Cáp RS485 (MobiEyes) | Tách khỏi cáp điện, topology daisy chain |
| Cáp nguồn (220V) | Đi ống riêng, đúng tiết diện theo tải |
Đọc tuyến dây trên bản vẽ
Section titled “Đọc tuyến dây trên bản vẽ”- Xác định điểm bắt đầu (tủ điện, tủ mạng).
- Theo tuyến đến điểm kết thúc (thiết bị).
- Ghi nhận: qua bao nhiêu tường, lên trần hay đi sàn, chiều dài ước tính.
- Đánh dấu điểm giao tuyến dây khác nhau.
5. Checklist Xác Nhận Trước Thi Công
Section titled “5. Checklist Xác Nhận Trước Thi Công”Kiểm tra bản vẽ
Section titled “Kiểm tra bản vẽ”- Bản vẽ đã được phê duyệt (có chữ ký / đóng dấu).
- Phiên bản bản vẽ là mới nhất (kiểm tra ngày / revision).
- Có đầy đủ bản vẽ: mặt bằng, sơ đồ nguyên lý, chi tiết lắp đặt.
Đối chiếu thực địa
Section titled “Đối chiếu thực địa”- Kiểm tra kích thước phòng thực tế so với bản vẽ.
- Kiểm tra vị trí hộp âm, ống luồn đã sẵn sàng.
- Kiểm tra hệ thống điện hiện có (CB, dây N tại hộp công tắc).
- Xác nhận không có chướng ngại vật tại vị trí lắp đặt.
Xác nhận với quản lý
Section titled “Xác nhận với quản lý”- Xác nhận danh sách thiết bị (đủ số lượng, đúng model).
- Xác nhận dụng cụ cần thiết đã chuẩn bị.
- Xác nhận timeline thi công.
- Ghi nhận số điện thoại liên hệ khách hàng / quản lý.